Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4