Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết