Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110