Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4


Model: Slide-Off Air Nipper Vertical-type 2

Xuất xứ: Japan


  • Độ mở lưỡi có thể điều chỉnh được và dễ dàng điều chỉnh sau khi lắp đặt kìm, đảm bảo bề mặt vết cắt sạch không tì vết.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY03RAJ, NY05RAJ, NY10RAJ, NY15RAJ, NY25RAJ
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY03RAJ, NY05RAJ, NY10RAJ, NY15RAJ, NY25RAJ
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
telteltel