Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel ST14(Ph No.1 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 65H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 110H), ST14(Ph No.2 x 3.5 x 82H)
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75