Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-2