Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Búa nhựa tay gỗ Vessel 70
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS