Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500


Model: Double End GO-SAI Bit 3

Xuất xứ: Japan


  • Sản phẩm có nhiều màu khác nhau cho mỗi kích thước để dễ dàng phân biệt các loại mũi vặn vít.
  • Đạt độ khít cao nhờ gia công đầu mũi vít chính xác
  • Vật liệu mũi vít là thép cứng (độ cứng tối62HRC). Mạnh mẽ, linh hoạt và độ bền vượt trội.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Lưỡi cắt Vessel NM20AJ, NM20AP, NM20AE, NM20AE, NM20AE, NM20AE
Súng vặn vít không chổi than Delvo  dòng C Series (DLV45C)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
telteltel