Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Búa nhựa tay gỗ Vessel 70
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110