Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)