Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)