Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Máy mài khuôn Vessel GT-MG25-12CF
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ