Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)


Model: G-grip Screwdriver 1

Xuất xứ: Japan


  • No.990 có trọng lượng của bi sắt giúp giữ chuôi tô vít luôn ở vị trí tối ưu để cầm nắm.
  • Rãnh đầu tô vít được gia công thẳng để không bị mắc vào rãnh vít.
  • Mũi vặn vít có độ chính xác cao.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Máy đục gỉ khí nén Nitto Kohki ACH-16
Máy đục gỉ khí nén Nitto Kohki ACH-16
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 75), 220(Ph No.3 x 150), 220(Ph No.1 x 100), 220(Ph No.1 x 150)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 75), 220(Ph No.3 x 150), 220(Ph No.1 x 100), 220(Ph No.1 x 150)
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY03AJ, NY05AJ, NY10AJ, NY15AJ, NY25AJ
Lưỡi kìm cắt thẳng dành cho nhựa Vessel NY03AJ, NY05AJ, NY10AJ, NY15AJ, NY25AJ
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6.5D
Kìm cắt khí nén Vessel  GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
telteltel