Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Súng vặn bu lông Kuken 1/2 KW-1600pro-I
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB