Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)