Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết