Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Tô vít chính xác 2 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Slotted 2.6 x 30), 9000E(Slotted 3.4 x 15), 9000E(Slotted 1.8 x 30), 9000E(Slotted 1.3 x 30), 9000E(Slotted 0.9 x 30)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000