Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Máy mài khí nén Nitto kohki 180mm dòng MYG-70
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Máy chà nhám Kuken DAM Series
Máy khoan khí nén Nitto Kohki ADR