Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-2520, TSI-32 , TSI-3220


Model: Toyosilicone Hose 4

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/ chịu lạnh (-30)°C đến 150°C
  • Ngăn ngừa nổ ống do cấu trúc bố vải đặc biệt
  • Dùng cho áp suất dương

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(960)
Van tiết lưu Chiyoda C8-01SCH-O, C8-01SCH-I, C8-02SCH-O, C8-02SCH-I, C8-03SCH-O, C8-03SCH-I
Van tiết lưu Chiyoda C8-01SCH-O, C8-01SCH-I, C8-02SCH-O, C8-02SCH-I, C8-03SCH-O, C8-03SCH-I
Ống dẫn Chiyoda LH-6, LH-6.5, LH-8, LH-11, ZH-6
Ống dẫn Chiyoda LH-6, LH-6.5, LH-8, LH-11, ZH-6
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CKL-8-01-2L , CKL-8-02-2L, CKL-8-03-2L
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CKL-8-01-2L , CKL-8-02-2L, CKL-8-03-2L
Đầu nối Toyox Kamlok dành cho đường ống nhà máy 633-BBL (đầu cái)
Đầu nối Toyox Kamlok dành cho đường ống nhà máy 633-BBL (đầu cái)
Van tiết lưu Chiyoda CB12-03SCH-O, CB12-03SCH-I, CB12-04SCH-O, CB12-04SCH-I
Van tiết lưu Chiyoda CB12-03SCH-O, CB12-03SCH-I, CB12-04SCH-O, CB12-04SCH-I
Đai xiết ống mềm bằng Inox Toyox SB-25, SB-30, SB-35, SB-40, SB-45
Đai xiết ống mềm bằng Inox Toyox SB-25, SB-30, SB-35, SB-40, SB-45
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-88UT, FR10-88UTW, FR12-1010UT, FR12-1010UTW
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-88UT, FR10-88UTW, FR12-1010UT, FR12-1010UTW
telteltel