Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone-P TSIP


Model: TSIP

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/chịu lạnh vượt trội (-30)°C đến 100°C.
  • Chống gãy gập và chống xẹp ống.
  • Dùng cho áp suất dương và áp suất âm.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(960)
Van tiết lưu kiểm soát tốc độ Chiyoda C4-M5SC-O, C4-M5SC-I, C4-01SC-O, C4-01SC-I
Van tiết lưu kiểm soát tốc độ Chiyoda C4-M5SC-O, C4-M5SC-I, C4-01SC-O, C4-01SC-I
Đầu nối làm mát khuôn đúc Nitto Kohki K-02SH, K-02TSH, K-03SH, K-03TSH
Đầu nối làm mát khuôn đúc Nitto Kohki K-02SH, K-02TSH, K-03SH, K-03TSH
Đầu nối Toyox Kamlok 633-CL dành cho đường ống nhà máy (đầu cái)
Đầu nối Toyox Kamlok 633-CL dành cho đường ống nhà máy (đầu cái)
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F10-03S1, F10-03S1W, F10-04S1, F10-04S1W, F12-02S1, F12-02S1W
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F10-03S1, F10-03S1W, F10-04S1, F10-04S1W, F12-02S1, F12-02S1W
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng PHF (Female Banjo)
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng PHF (Female Banjo)
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone – S2 TSIS2
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone – S2 TSIS2
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F10-03MY, F10-03MYW, F10-04MY, F10-04MYW, F12-02MY, F12-02MYW
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F10-03MY, F10-03MYW, F10-04MY, F10-04MYW, F12-02MY, F12-02MYW
telteltel