Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone-P TSIP


Model: TSIP

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/chịu lạnh vượt trội (-30)°C đến 100°C.
  • Chống gãy gập và chống xẹp ống.
  • Dùng cho áp suất dương và áp suất âm.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(961)
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F8-03M2L, F8-03M2LW, F10-02M2L, F10-02M2LW, F10-03M2L, F10-03M2LW
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F8-03M2L, F8-03M2LW, F10-02M2L, F10-02M2LW, F10-03M2L, F10-03M2LW
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CUL-4-00, CUL-6-00, CUL-8-00, CUL-10-00, CUL-12-00
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CUL-4-00, CUL-6-00, CUL-8-00, CUL-10-00, CUL-12-00
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng PCF (Female Straight)
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng PCF (Female Straight)
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda RKL-8-01-2L, RKL-8-02-2L, RKL-8-03-2L
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda RKL-8-01-2L, RKL-8-02-2L, RKL-8-03-2L
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Chữ L Sang A One-Touch Fittings Dòng PLLP
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Chữ L Sang A One-Touch Fittings Dòng PLLP
Đầu nối khí nén chữ T Sang-A One-Touch Fittings Dòng GPT
Đầu nối khí nén chữ T Sang-A One-Touch Fittings Dòng GPT
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Chiyoda FR8-10UY, FR8-10UYW, FR10-12UY, FR10-12UYW
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Chiyoda FR8-10UY, FR8-10UYW, FR10-12UY, FR10-12UYW
telteltel