Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone-P TSIP


Model: TSIP

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/chịu lạnh vượt trội (-30)°C đến 100°C.
  • Chống gãy gập và chống xẹp ống.
  • Dùng cho áp suất dương và áp suất âm.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(961)
Đầu Nối Bằng Nhựa Toyox 633-C-PP (dạng đuôi chuột)
Đầu Nối Bằng Nhựa Toyox 633-C-PP (dạng đuôi chuột)
Đầu nối nhanh ba đầu Chiyoda 10R-02S3, 10R-03S3, 12R-03S3, 12R-04S3
Đầu nối nhanh ba đầu Chiyoda 10R-02S3, 10R-03S3, 12R-03S3, 12R-04S3
Ống bấm sẵn đầu nối Toyox Ferrule Coupling HF
Ống bấm sẵn đầu nối Toyox Ferrule Coupling HF
Đầu nối nhanh khí nén Nitto Kohki MAM-1TP-12xMAM-1S-12
Đầu nối nhanh khí nén Nitto Kohki MAM-1TP-12xMAM-1S-12
Đầu nối chống ăn mòn Inox 316 Chiyoda HS4-01M, HS4-02M, HS6-01M, HS6-02M, HS6-03M
Đầu nối chống ăn mòn Inox 316 Chiyoda HS4-01M, HS4-02M, HS6-01M, HS6-02M, HS6-03M
Van tiết lưu Chiyoda CB10-02SCH-O, CB10-02SCH-I, CB10-03SCH-O, CB10-03SCH-I, CB10-04SCH-O, CB10-04SCH-I
Van tiết lưu Chiyoda CB10-02SCH-O, CB10-02SCH-I, CB10-03SCH-O, CB10-03SCH-I, CB10-04SCH-O, CB10-04SCH-I
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F10-03ML, F10-03MLW, F10-04ML, F10-04MLW, F12-02ML, F12-02MLW
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda F10-03ML, F10-03MLW, F10-04ML, F10-04MLW, F12-02ML, F12-02MLW
telteltel