Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone-P TSIP


Model: TSIP

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/chịu lạnh vượt trội (-30)°C đến 100°C.
  • Chống gãy gập và chống xẹp ống.
  • Dùng cho áp suất dương và áp suất âm.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(960)
Đầu nối dải áp suất thấp Nitto kohki LC-6TSH, LC-8TSH, LC-10TSH, LC-12TSH
Đầu nối dải áp suất thấp Nitto kohki LC-6TSH, LC-8TSH, LC-10TSH, LC-12TSH
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng GPCJ-G
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng GPCJ-G
Van tiết lưu Chiyoda M6R-M5-O, M6R-M5-I, M6R-01-O, M6R-01-I
Van tiết lưu Chiyoda M6R-M5-O, M6R-M5-I, M6R-01-O, M6R-01-I
Van tiết lưu Sang-A NSS 08-01, NSS 08-02, NSS 08-03, NSS 08-04
Van tiết lưu Sang-A NSS 08-01, NSS 08-02, NSS 08-03, NSS 08-04
Van tiết lưu kiểm soát tốc độ Chiyoda CB6-M5SC-O, CB6-M5SC-I, CB6-01SC-O, CB6-01SC-I, CB6-02SC-O, CB6-02SC-I
Van tiết lưu kiểm soát tốc độ Chiyoda CB6-M5SC-O, CB6-M5SC-I, CB6-01SC-O, CB6-01SC-I, CB6-02SC-O, CB6-02SC-I
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Chữ L Sang A One-Touch Fittings Dòng GPLJ45
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Chữ L Sang A One-Touch Fittings Dòng GPLJ45
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda RKT-10-01, RKT-10-02, RKT-10-03, RKT-10-014
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda RKT-10-01, RKT-10-02, RKT-10-03, RKT-10-014
telteltel