Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-840, TSI-9, TSI-940, TSI-12, TSI-1220


Model: Toyosilicone Hose 2

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/ chịu lạnh (-30)°C đến 150°C
  • Ngăn ngừa nổ ống do cấu trúc bố vải đặc biệt
  • Dùng cho áp suất dương

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(960)
Ống dẫn thực phẩm Toyox FFYS-19-20, FFYS-25-20, FFYS-38-20, FFYS-50-10
Ống dẫn thực phẩm Toyox FFYS-19-20, FFYS-25-20, FFYS-38-20, FFYS-50-10
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLLP-G
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLLP-G
Ống dẫn  chuyên dụng cho ngành hàn Chiyoda ALE-6, ALE-8, ALE-10, ALE-12
Ống dẫn chuyên dụng cho ngành hàn Chiyoda ALE-6, ALE-8, ALE-10, ALE-12
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Chiyoda FR10-00UL, FR10-00ULW, FR12-00UL, FR12-00ULW, FR16-00UL, FR16-00ULW
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Chiyoda FR10-00UL, FR10-00ULW, FR12-00UL, FR12-00ULW, FR16-00UL, FR16-00ULW
Đầu nối nhanh chữ L  Chiyoda 8-01M2L, 8-02M2L, 8-03M2L, 10-02M2L, 10-03M2L, 10-04M2L
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda 8-01M2L, 8-02M2L, 8-03M2L, 10-02M2L, 10-03M2L, 10-04M2L
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-88UT, FR10-88UTW, FR12-1010UT, FR12-1010UTW
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-88UT, FR10-88UTW, FR12-1010UT, FR12-1010UTW
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda 12-02ML, 12-03ML, 12-04ML
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda 12-02ML, 12-03ML, 12-04ML
telteltel