Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda RKL-4-01-2L, RKL-4-02-2L, RKL-6-01-2L, RKL-6-02-2L
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FS10-03MT, FS10-03MTW, FS10-04MT, FS10-04MTW, FS12-02MT, FS12-02MTW
Đầu nối nhanh bằng đồng chữ L Sang A IL 06-04-01, IL 06-04-02, IL 06-04-03
Đầu nối khử áp thân đồng Chiyoda MFXP-02F-B, MFXP-03F-B, MFXP-04F-B
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone-S TSIS
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPH 10G02(3), GPH 10G03(3), GPH 10G04(3)
Van tiết lưu Chiyoda CB10-02SCH-O, CB10-02SCH-I, CB10-03SCH-O, CB10-03SCH-I, CB10-04SCH-O, CB10-04SCH-I