Đầu nối loại nhỏ Nitto Kohki MS-40PN, MS-45PN


Model: Small Cupla 1

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Dùng cho các thiết bị nhỏ trong môi trường khí nén, nước.
  • Áp suất làm việc: 1.0 MPa.
  • Cấu trúc van đóng 1 chiều.
  • Vật liệu thân Cupla: Đồng mạ Crom; Phần lắp ống: Đồng mạ Niken, Nhựa.
  • Vật liệu gioăng: NBR
  • Trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(961)
Đầu nối ống dẫn khí nén Nitto kohki 200-50SN, 200-60SN, 200-65SN, 200-80SN, 200-85SN, 200-110SN
Đầu nối ống dẫn khí nén Nitto kohki 200-50SN, 200-60SN, 200-65SN, 200-80SN, 200-85SN, 200-110SN
Ống dẫn đa năng Toyox Toyoring TG-32, TG-38, TG-50
Ống dẫn đa năng Toyox Toyoring TG-32, TG-38, TG-50
Đầu nối nhanh khí nén chữ thập Sang A One-Touch Fittings Dòng GPZA31
Đầu nối nhanh khí nén chữ thập Sang A One-Touch Fittings Dòng GPZA31
Đầu nối nhanh thủy lực Nitto 2HP-R, 3HP-R, 4HP-R, 6HP-R
Đầu nối nhanh thủy lực Nitto 2HP-R, 3HP-R, 4HP-R, 6HP-R
Đầu nối nhanh chữ L Sang A IUL 04-02, IUL 06-04, IUL 06-04, IUL 08-06
Đầu nối nhanh chữ L Sang A IUL 04-02, IUL 06-04, IUL 06-04, IUL 08-06
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CKL-4-01-2L, CKL-4-02-2L, CKL-6-01-2L, CKL-6-02-2L
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CKL-4-01-2L, CKL-4-02-2L, CKL-6-01-2L, CKL-6-02-2L
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-88UT, FR10-88UTW, FR12-1010UT, FR12-1010UTW
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-88UT, FR10-88UTW, FR12-1010UT, FR12-1010UTW
telteltel