Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyofusso–E FFE


Model: FFE

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt (-20)°C đến 80°C.
  • Tính năng chịu hóa chất, chịu dung môi.
  • Chống bám dính, chống bám mùi.
  • Chống tĩnh điện.
  • Dùng cho áp suất dương.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(961)
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Chữ Y Sang A One-Touch Fittings Dòng PW (Reducer Y)
Đầu Nối Nhanh Khí Nén Chữ Y Sang A One-Touch Fittings Dòng PW (Reducer Y)
Đầu nối nhanh khí nén Sang A SPC 10-02, SPC 10-03, SPC 10-04
Đầu nối nhanh khí nén Sang A SPC 10-02, SPC 10-03, SPC 10-04
Đầu nối nhanh Chiyoda RUN-4-00, RUN-6-00, RUN-8-00, RUN-10-00, RUN-12-00
Đầu nối nhanh Chiyoda RUN-4-00, RUN-6-00, RUN-8-00, RUN-10-00, RUN-12-00
Van tiết lưu Chiyoda 10R-02SC-O, 10R-02SC-I, 10R-03SC-O, 10R-03SC-I, 10R-04SC-O, 10R-04SC-I
Van tiết lưu Chiyoda 10R-02SC-O, 10R-02SC-I, 10R-03SC-O, 10R-03SC-I, 10R-04SC-O, 10R-04SC-I
Đầu nối nhanh khí nén Sang A One-Touch Fittings Dòng GPLGJ45
Đầu nối nhanh khí nén Sang A One-Touch Fittings Dòng GPLGJ45
Đầu nối nhanh chữ L Sang A IUL 10-6.5, IUL 10-08, IUL 12-08, IUL 12-09
Đầu nối nhanh chữ L Sang A IUL 10-6.5, IUL 10-08, IUL 12-08, IUL 12-09
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda HB-6-01M2L, HB-6-02M2L, HB-8-01M2L, HB-8-02M2L, HB-8-03M2L
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda HB-6-01M2L, HB-6-02M2L, HB-8-01M2L, HB-8-02M2L, HB-8-03M2L
telteltel