Đầu nối loại nhỏ Nitto Kohki MS-10SM, MS-20SM


Model: Small Cupla 4

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Dùng cho các thiết bị nhỏ trong môi trường khí nén, nước.
  • Áp suất làm việc: 1.0 MPa.
  • Cấu trúc van đóng 1 chiều.
  • Vật liệu thân Cupla: Đồng mạ Crom; Phần lắp ống: Đồng mạ Niken, Nhựa.
  • Vật liệu gioăng: NBR
  • Trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(961)
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 8-01D1, 8-02D1, 8-03D1, 10-01D1, 10-02D1, 10-03D1, 10-04D1
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 8-01D1, 8-02D1, 8-03D1, 10-01D1, 10-02D1, 10-03D1, 10-04D1
Van tiết lưu Chiyoda B12-03SC-O, B12-03SC-I, B12-04SC-O, B12-04SC-I
Van tiết lưu Chiyoda B12-03SC-O, B12-03SC-I, B12-04SC-O, B12-04SC-I
Đầu nối nhanh Nitto Kohki MC-05PM
Đầu nối nhanh Nitto Kohki MC-05PM
Đầu nối dải áp suất thấp bằng nhựa Nitto kohki LD-6TSF, LD-8TSF, LD-12TSF, LD-16TSF, LD-24TSF
Đầu nối dải áp suất thấp bằng nhựa Nitto kohki LD-6TSF, LD-8TSF, LD-12TSF, LD-16TSF, LD-24TSF
Đầu nối nhanh ống mềm Chiyoda H6.5-2M, ZTO-605, H6.5-3M, ZTO-653
Đầu nối nhanh ống mềm Chiyoda H6.5-2M, ZTO-605, H6.5-3M, ZTO-653
Van tiết lưu Chiyoda CB6-M5SCH-O, CB6-M5SCH-I, CB6-01SCH-O, CB6-01SCH-I, CB6-02SCH-O, CB6-02SCH-I
Van tiết lưu Chiyoda CB6-M5SCH-O, CB6-M5SCH-I, CB6-01SCH-O, CB6-01SCH-I, CB6-02SCH-O, CB6-02SCH-I
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda RKL-4-01-2L, RKL-4-02-2L, RKL-6-01-2L, RKL-6-02-2L
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda RKL-4-01-2L, RKL-4-02-2L, RKL-6-01-2L, RKL-6-02-2L
telteltel