Đầu nối loại nhỏ Nitto Kohki MS-10SM, MS-20SM


Model: Small Cupla 4

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Dùng cho các thiết bị nhỏ trong môi trường khí nén, nước.
  • Áp suất làm việc: 1.0 MPa.
  • Cấu trúc van đóng 1 chiều.
  • Vật liệu thân Cupla: Đồng mạ Crom; Phần lắp ống: Đồng mạ Niken, Nhựa.
  • Vật liệu gioăng: NBR
  • Trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(960)
Van tiết lưu Chiyoda 10R-02SC-O, 10R-02SC-I, 10R-03SC-O, 10R-03SC-I, 10R-04SC-O, 10R-04SC-I
Van tiết lưu Chiyoda 10R-02SC-O, 10R-02SC-I, 10R-03SC-O, 10R-03SC-I, 10R-04SC-O, 10R-04SC-I
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CUL-4-00, CUL-6-00, CUL-8-00, CUL-10-00, CUL-12-00
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CUL-4-00, CUL-6-00, CUL-8-00, CUL-10-00, CUL-12-00
Van cầu SangA BUC
Van cầu SangA BUC
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Chiyoda F6-03MY, F6-03MYW, F8-01MY, F8-01MYW, F8-02MY, F8-02MYW
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Chiyoda F6-03MY, F6-03MYW, F8-01MY, F8-01MYW, F8-02MY, F8-02MYW
Đầu nối chữ T chống ăn mòn Inox 316 Chiyoda HS12-02MT, HS12-03MT, HS12-04MT
Đầu nối chữ T chống ăn mòn Inox 316 Chiyoda HS12-02MT, HS12-03MT, HS12-04MT
Đầu nối cái bằng thép không gỉ dành cho đường ống nhà máy Toyox 633-C 3/4SST, 633-C 1SST, 633-C1-1/4SST, 633-C1-1/2SST, 633-C 2SST
Đầu nối cái bằng thép không gỉ dành cho đường ống nhà máy Toyox 633-C 3/4SST, 633-C 1SST, 633-C1-1/4SST, 633-C1-1/2SST, 633-C 2SST
Van tiết lưu Sang-A GNSF 04, GNSF 06, GNSF 08, GNSF 10, GNSF 12
Van tiết lưu Sang-A GNSF 04, GNSF 06, GNSF 08, GNSF 10, GNSF 12
telteltel