Đầu nối dải áp suất thấp Nitto kohki LD-6TSF, LD-8TSF, LD-10TSF, LD-12TSF


Model: Lever Lock Cupla Metal Body 7

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Được sử dụng cho hệ thống làm mát tuần hoàn của máy đúc nhôm.
  • Áp suất làm việc: 0.7 - 1.8 MPa và 0.2 - 0.5 (Made to order)
  • Cấu trúc van thông thẳng.
  • Vật liệu thân: Hợp kim nhôm, Hợp kim đồng, Thép không gỉ
  • Ứng dụng: Dẫn khí, nước, dầu thủy lực, hơi, bột.

Các sản phẩm "Ống dẫn và đầu nối" khác

(960)
Van tiết lưu Chiyoda B8-01SC-O, B8-01SC-I, B8-02SC-O, B8-02SC-I, B8-03SC-O, B8-03SC-I
Van tiết lưu Chiyoda B8-01SC-O, B8-01SC-I, B8-02SC-O, B8-02SC-I, B8-03SC-O, B8-03SC-I
Ống dẫn Chiyoda Multi Spiral Polyuretane MES
Ống dẫn Chiyoda Multi Spiral Polyuretane MES
Ống dẫn đa năng Toyox Toyospring TS-19, TS-25, TS-32, TS-38, TS-45, TS-50
Ống dẫn đa năng Toyox Toyospring TS-19, TS-25, TS-32, TS-38, TS-45, TS-50
Đầu nối nhanh Chiyoda CK-BP-6, CK-BP-8, CK-BP-10, CK-BP-12
Đầu nối nhanh Chiyoda CK-BP-6, CK-BP-8, CK-BP-10, CK-BP-12
Đầu Nối Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng GPH-G
Đầu Nối Khí Nén Sang A One-Touch Fittings Dòng GPH-G
Ống dẫn đa năng Toyox Toyoring TG-9, TG-12, TG-15, TG-19, TG-25
Ống dẫn đa năng Toyox Toyoring TG-9, TG-12, TG-15, TG-19, TG-25
Đầu nối nhanh Chiyoda CKN-12-02H, CKN-12-03H, CKN-12-04H
Đầu nối nhanh Chiyoda CKN-12-02H, CKN-12-03H, CKN-12-04H
telteltel