Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Máy vát mép điện mini Nitto Kohki EMB-0307C
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Máy đục gỉ khí nén Nitto Kohki ACH-16
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió