Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)