Ống dẫn chuyên dụng Toyox Toyotop-E TPE 032-20, TPE 038-20,TPE 050-20,TPE 065-20


Model: Toyotop-E Hose

Origin: Nhật Bản


  • Chống tĩnh điện.
  • Đường ống mềm dẻo.
  • Chống gãy gập và chống xẹp ống.
  • Độ trong suốt cao.
  • Dùng cho áp suất dương và áp suất âm.

Other products "Ống dẫn và đầu nối"

(1168)
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FS6-M5MT, FS6-M5MTW, FS6-01MT, FS6-01MTW, FS6-02MT, FS6-02MTW
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FS6-M5MT, FS6-M5MTW, FS6-01MT, FS6-01MTW, FS6-02MT, FS6-02MTW
Đầu nối nhanh Chiyoda CUB-4-00, CUB-6-00, CUB-8-00, CUB-10-00, CUB-12-00
Đầu nối nhanh Chiyoda CUB-4-00, CUB-6-00, CUB-8-00, CUB-10-00, CUB-12-00
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CKL-10-01H, CKL-10-02H, CKL-10-03H, CKL-10-04H
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda CKL-10-01H, CKL-10-02H, CKL-10-03H, CKL-10-04H
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPOL 04G01, GPOL 04G02, GPOL 04G03
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPOL 04G01, GPOL 04G02, GPOL 04G03
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda FS12-03ML, FS12-03MLW, FS12-04ML, FS12-04MLW
Đầu nối nhanh khí nén Chiyoda FS12-03ML, FS12-03MLW, FS12-04ML, FS12-04MLW
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-38, TSI-3820 , TSI-50 , TSI-5010
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-38, TSI-3820 , TSI-50 , TSI-5010
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLLP 1001, GPLLP 1002, GPLLP 1003, GPLLP 1004
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLLP 1001, GPLLP 1002, GPLLP 1003, GPLLP 1004
telteltel