Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-38, TSI-3820 , TSI-50 , TSI-5010


Model: Toyosilicone Hose 5

Origin: Nhật Bản


  • Có khả năng chịu nhiệt/ chịu lạnh (-30)°C đến 150°C
  • Ngăn ngừa nổ ống do cấu trúc bố vải đặc biệt
  • Dùng cho áp suất dương

Other products "Ống dẫn và đầu nối"

(1168)
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-00UT, FR10-00UTW, FR12-00UT, FR12-00UTW, FR16-00UT, FR16-00UTW
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Chiyoda FR10-00UT, FR10-00UTW, FR12-00UT, FR12-00UTW, FR16-00UT, FR16-00UTW
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Sang A GPT 14G03, GPT 14G04, GPT 16G03, GPT 16G04
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Sang A GPT 14G03, GPT 14G04, GPT 16G03, GPT 16G04
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda HB-10-01S1, HB-10-02S1, HB-10-03S1, HB-10-04S1
Đầu nối nhanh chữ L Chiyoda HB-10-01S1, HB-10-02S1, HB-10-03S1, HB-10-04S1
Đầu nối nhanh chữ L Sang-A GPL 06M5(L), GPL 06M6(L), GPL 0601(L), GPL 0602(L), GPL 0603(L), GPL 0604(L)
Đầu nối nhanh chữ L Sang-A GPL 06M5(L), GPL 06M6(L), GPL 0601(L), GPL 0602(L), GPL 0603(L), GPL 0604(L)
Đầu nối nhanh chữ L Sang-A GPL 1403, GPL 1404
Đầu nối nhanh chữ L Sang-A GPL 1403, GPL 1404
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPH 06G01, GPH 06G02, GPH 06G03
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPH 06G01, GPH 06G02, GPH 06G03
Đầu nối thẳng Sang-A GPOC 1001, GPOC 1002, GPOC 1003, GPOC 1004
Đầu nối thẳng Sang-A GPOC 1001, GPOC 1002, GPOC 1003, GPOC 1004
telteltel