Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ


Model: Heat Air Nipper

Origin: Japan


  • Có thể thay đổi được tốc độ đóng/ mở của lưỡi cắt.
  • Rất thích hợp để cắt đậu rót dạng màng mỏng và đậu rót có đường kính nhỏ.
  • Các lưỡi cắt được phủ lớp Teflon nên cắt vật liệu dễ dàng hơn.

Other products "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay"

(298)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel  NKHD45R-50
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL
Lưỡi cắt thẳng dài dành cho nhựa Vessel AJL NT05AJL, NT10AJL, NT20AJL
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Máy đánh bóng dọc Kuken KVP-501
Máy đánh bóng dọc Kuken KVP-501
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
telteltel