Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58