Van tiết lưu Chiyoda B10R-02SC-O, B10R-02SC-I, B10R-03SC-O, b10R-03SC-I, B10R-04SC-O, B10R-04SC-I


Model: FUJI speed controller β metal 8

Origin: Japan


  • Có phần thân siêu nhỏ, nhờ vậy có thể giúp giảm thiểu được không gian ống.
  • Được trang bị vòng khóa xoay.
  • Phần có ren được gia công bịt kín (Vít loại R).

Other products "Ống dẫn và đầu nối"

(1168)
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLLP 1201, GPLLP 1202, GPLLP 1203, GPLLP 1204
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLLP 1201, GPLLP 1202, GPLLP 1203, GPLLP 1204
Đầu nối nhanh bằng nhựa Nitto kohki 50PNG-PLA, 65PNG-PLA, 85PNG-PLA
Đầu nối nhanh bằng nhựa Nitto kohki 50PNG-PLA, 65PNG-PLA, 85PNG-PLA
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 12R-02MT, 12R-03MT, 12R-04MT
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 12R-02MT, 12R-03MT, 12R-04MT
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 8R-01RT, 8R-02RT, 8R-03RT, 10R-01RT, 10R-02RT, 10R-03RT, 10R-04RT
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 8R-01RT, 8R-02RT, 8R-03RT, 10R-01RT, 10R-02RT, 10R-03RT, 10R-04RT
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyoring- F  TGF-15-50, TGF-19-50, TGF-25-50
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyoring- F TGF-15-50, TGF-19-50, TGF-25-50
Đầu nối nhanh khí nén Sang A PJH 12-08, PJH 12-10, PJH 12-13, PJH 14-14
Đầu nối nhanh khí nén Sang A PJH 12-08, PJH 12-10, PJH 12-13, PJH 14-14
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda RKT-10-01, RKT-10-02, RKT-10-03, RKT-10-014
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda RKT-10-01, RKT-10-02, RKT-10-03, RKT-10-014
telteltel