Van tiết lưu Chiyoda 4-M5SC-O, 4-M5SC-I, 4-01SC-O, 4-01SC-I


Model: FUJI speed controller α metal 1

Origin: Japan


  • Có phần thân siêu nhỏ, nhờ vậy có thể giúp giảm thiểu được không gian ống.
  • Được trang bị vòng khóa xoay.
  • Phần có ren được gia công bịt kín (Vít loại R).

Other products "Ống dẫn và đầu nối"

(1168)
Ống dẫn sơn SangA N
Ống dẫn sơn SangA N
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-840, TSI-9, TSI-940, TSI-12, TSI-1220
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-840, TSI-9, TSI-940, TSI-12, TSI-1220
Van tiết lưu Chiyoda 6R-M5SC-O, 6R-M5SC-I, 6R-01SC-O, 6R-01SC-I, 6R-02SC-O, 6R-02SC-I
Van tiết lưu Chiyoda 6R-M5SC-O, 6R-M5SC-I, 6R-01SC-O, 6R-01SC-I, 6R-02SC-O, 6R-02SC-I
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPCJ 12G02, GPCJ 12G03, GPCJ 12G04
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPCJ 12G02, GPCJ 12G03, GPCJ 12G04
Đầu nối nhanh khí nén chữ thập Sang A GPZA 04, GPZA 06, GPZA 08, GPZA 10, GPZA 12
Đầu nối nhanh khí nén chữ thập Sang A GPZA 04, GPZA 06, GPZA 08, GPZA 10, GPZA 12
Đầu nối nhanh bốn đầu Chiyoda 4-M5D2, 4-01D2, 6-01D2, 6-02D2
Đầu nối nhanh bốn đầu Chiyoda 4-M5D2, 4-01D2, 6-01D2, 6-02D2
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLL 12G01(L), GPLL 12G02(L), GPLL 12G03(L), GPLL 12G04(L)
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLL 12G01(L), GPLL 12G02(L), GPLL 12G03(L), GPLL 12G04(L)
telteltel