Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)


Model: Ball-Grip Insulated Screwdriver 2

Origin: Japan


  • Dòng tô vít cách điện được chứng nhận bởi VDE.
  • Đầu vặn vít có độ chính xác cao (được mạ oxit đen).
  • Dễ dàng phân biệt đầu +, - thông qua đầu mũi vít.
  • Tay cầm có tính đàn hồi cao, vừa vặn tay người sử dụng.

Other products "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay"

(298)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel  NKHD45R-50
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Máy giũa khí nén 1/4
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
Tô vít hoa thị tay cầm êm ái Vessel B-640TX(T8H x 40), B-640TX(T9H x 40), B-640TX(T7H x 40), B-640TX(T6 x 40), B-640TX(T5 x 40)
telteltel