Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ