Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Máy chà nhám khí nén công nghiệp Kuken SAM-41S
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết