Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Máy chà nhám Kuken DAM Series
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)