Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-5, TSI-540, TSI-6, TSI-640, TSI-8
Đầu nối khí nén chữ T Sang A GPT 04M3(L), GPT 04M5(L), GPT 04M6(L)
Đầu nối dải áp suất thấp bằng nhựa Nitto kohki LF-6TPM, LF-8TPM, LF-12TPM, LF-16TPM, LF-24TPM
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPH 10G02(2), GPH 10G03(2), GPH 10G04(2)
Đầu nối dải áp suất thấp bằng nhựa Nitto kohki L-6SD, L-8SD, L-12SD, L-16SD, L-24SD
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Sang A GPWT 08G01, GPWT 08G02, GPWT 08G03, GPWT 08G04
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPLL 12G01(L), GPLL 12G02(L), GPLL 12G03(L), GPLL 12G04(L)