Đầu nối loại nhỏ Nitto Kohki MS-20PC-6, MS-20PC-8


Model: Small Cupla 7

Origin: Nhật Bản


  • Dùng cho các thiết bị nhỏ trong môi trường khí nén, nước.
  • Áp suất làm việc: 1.0 MPa.
  • Cấu trúc van đóng 1 chiều.
  • Vật liệu thân Cupla: Đồng mạ Crom; Phần lắp ống: Đồng mạ Niken, Nhựa.
  • Vật liệu gioăng: NBR
  • Trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn.

Other products "Ống dẫn và đầu nối"

(1168)
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Sang A GPTF 06G01, GPTF 06G02, GPTF 06G03
Đầu nối nhanh khí nén chữ T Sang A GPTF 06G01, GPTF 06G02, GPTF 06G03
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyofood-S TFS-63, TFS-75, TFS-100
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyofood-S TFS-63, TFS-75, TFS-100
Đầu nối dải áp suất thấp Nitto kohki LD-16TSF, LD-20TSF, LD-24TSF, LD-32TSF
Đầu nối dải áp suất thấp Nitto kohki LD-16TSF, LD-20TSF, LD-24TSF, LD-32TSF
Đầu nối nhanh ống mềm Chiyoda H4-G2FU, GT-08U, H5-2FU, GT-10U, H5-G2FU
Đầu nối nhanh ống mềm Chiyoda H4-G2FU, GT-08U, H5-2FU, GT-10U, H5-G2FU
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPST 04G01(L), GPST 04G02(L), GPST 04G03(L)
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPST 04G01(L), GPST 04G02(L), GPST 04G03(L)
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 8-01RT, 8-02RT, 8-03RT, 10-01RT, 10-02RT, 10-03RT, 10-04RT
Đầu nối nhanh chữ T Chiyoda 8-01RT, 8-02RT, 8-03RT, 10-01RT, 10-02RT, 10-03RT, 10-04RT
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPUC 10, GPUC 12, GPUC 14, GPUC 16
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPUC 10, GPUC 12, GPUC 14, GPUC 16
telteltel