Đầu nối dải áp suất thấp Nitto kohki LF-16TPM, LF-20TPM, LF-24TPM, LF-32TPM


Model: Lever Lock Cupla Metal Body 10

Origin: Nhật Bản


  • Được sử dụng cho hệ thống làm mát tuần hoàn của máy đúc nhôm.
  • Áp suất làm việc: 0.7 - 1.8 MPa và 0.2 - 0.5 (Made to order)
  • Cấu trúc van thông thẳng.
  • Vật liệu thân: Hợp kim nhôm, Hợp kim đồng, Thép không gỉ
  • Ứng dụng: Dẫn khí, nước, dầu thủy lực, hơi, bột.

Other products "Ống dẫn và đầu nối"

(1168)
Đầu nối Toyox TC6-S32-R1-1/4, TC6-S38-R1-1/2, TC6-S50-R2
Đầu nối Toyox TC6-S32-R1-1/4, TC6-S38-R1-1/2, TC6-S50-R2
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPL45 0401, GPL45 0402, GPL45 0403
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPL45 0401, GPL45 0402, GPL45 0403
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Sang A GPWJ 0604, GPWJ 0806, GPWJ 1008, GPWJ 1210
Đầu nối nhanh khí nén chữ Y Sang A GPWJ 0604, GPWJ 0806, GPWJ 1008, GPWJ 1210
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPLLJ 04, GPLLJ 06, GPLLJ 08
Đầu nối nhanh khí nén Sang A GPLLJ 04, GPLLJ 06, GPLLJ 08
Đầu nối loại nhỏ Nitto Kohki MS-40PN, MS-45PN
Đầu nối loại nhỏ Nitto Kohki MS-40PN, MS-45PN
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPL 14G03, GPL 14G04, GPL 16G03, GPL 16G04
Đầu nối nhanh khí nén chữ L Sang A GPL 14G03, GPL 14G04, GPL 16G03, GPL 16G04
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-1520, TSI-15, TSI-19, TSI-1920, TSI-25
Ống dẫn thực phẩm Toyox Toyosilicone Hose TSI-1520, TSI-15, TSI-19, TSI-1920, TSI-25
telteltel