Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Bộ khẩu tuýp tay cầm gỗ Vessel HRW2303M-W
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)